LAND CRUISER PRADO VX

Tiên phong trên
mọi địa hình

2.548.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp

Bạc 1F7

THƯ VIỆN

NGOẠI THẤT

Ngoại thất ấn tượng

Kế thừa dáng vẻ bề thế, to khỏe, vững chắc của chiếc xe việt dã danh tiếng toàn cầu; Với triết lý thiết kế “Hiện đại – Thông minh”, Land Cruiser Prado trở thành niềm tự hào và góp phần nâng cao vị thế của chủ sở hữu trên mọi địa hình.

Ngoại thất

Nội thất

NỘI THẤT

Nội thất sang trọng

Không gian rộng rãi với nội thất cao cấp cùng các tiện nghi hiện đại, kết hợp công nghệ tiên tiến đem đến sự thư giãn và trải nghiệm tuyệt vời, tôn vinh phong cách của chủ sở hữu.

TÍNH NĂNG

Tính năng nổi bật

  • Hệ thống truyền động bốn bánh (4WD)

    Hệ thống truyền động bốn bánh (4WD)

    Giúp xe đạt được lực kéo tối đa, tăng khả năng bám đường và độ ổn định của xe trên mọi địa hình.

  • Động cơ

    Động cơ

    Động cơ được trang bị hệ thống điều phối van biến thiên thông minh Dual WT-i với 4 xy lanh thẳng hàng cho phép tăng tốc…

  • Hộp số tự động 6 cấp

    Hộp số tự động 6 cấp

    Hộp số tự động 6 cấp giúp người lái chuyển số nhẹ nhàng, tập trung xử lý các tình huống trên đường địa hình.

  • Hệ thống treo trước

    Hệ thống treo trước

    Giúp xe đạt được lực kéo tối đa, tăng khả năng bám đường và độ ổn định của xe trên mọi địa hình.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4840 x 1885 x 1890
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1585 / 1585
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,8
Trọng lượng không tải (kg)
2145
Trọng lượng toàn tải (kg)
2850
Dung tích bình nhiên liệu (L)
87
Động cơ xăng Loại động cơ
2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i/ 2TR-FE, 4 in-line cylinders, 16 valve DOHC, Dual VVT-ix
Dung tích xy lanh (cc)
2694
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(120)164@5200
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
246@3900
Tốc độ tối đa
160
Hệ thống truyền động
4 bánh toàn thời gian/Full-time 4WD
Hộp số
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép/ Double wishbone
Sau
Phụ thuộc, liên kết đa điểm/ Mutiple link
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thuỷ lực/ Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Biến thiên theo tốc độ/ Variable Gear Ratio Steering System
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
265/55R19
Lốp dự phòng
Có/With
Phanh Trước
Đĩa thông gió/Ventilated discs
Sau
Đĩa thông gió/Ventilated discs
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
15,34
Ngoài đô thị (L/100km)
9,85
Kết hợp (L/100km)
11,85